Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bồn hoa" (1)
bồn hoa
Tiếng Anh
Danh từflower bed
Trẻ con chạy quanh bồn hoa.
Children ran around the flower bed.
Từ liên quan "bồn hoa" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bồn hoa" (1)
Trẻ con chạy quanh bồn hoa.
Children ran around the flower bed.
